展开
Hán Việt: triển khai
展开 (zhǎn kāi) nghĩa là: mở ra; trải ra; triển khai; tiến hành
Ý nghĩa của 展开
展开 (zhǎn kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mở ra; trải ra; triển khai; tiến hành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to unfold; to carry out; to be in full swing.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa đen: mở ra (地图, 翅膀); nghĩa bóng: triển khai (活动, 讨论, 调查).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triển khai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mở ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 展开
她展开地图,找到了那条路。
Tā zhǎnkāi dìtú, zhǎo dào le nà tiáo lù.
Cô ấy mở bản đồ ra và tìm thấy con đường đó.
两队之间展开了激烈的比赛。
Liǎng duì zhī jiān zhǎnkāi le jīliè de bǐsài.
Hai đội đã diễn ra một trận đấu quyết liệt.