照样
Hán Việt: chiếu dạng
照样 (zhào yàng) nghĩa là: vẫn như thường; y như cũ; vẫn thế
Ý nghĩa của 照样
照样 (zhào yàng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẫn như thường; y như cũ; vẫn thế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: as before; (same) as usual.
💡 Mẹo dùng: Phó từ, đứng trước động từ, nhấn mạnh mọi thứ không thay đổi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiếu dạng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẫn như thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 照样
下雨他照样去跑步。
Xiàyǔ tā zhàoyàng qù pǎobù.
Trời mưa anh ấy vẫn đi chạy bộ như thường.
没有他,工作照样能完成。
Méiyǒu tā, gōngzuò zhàoyàng néng wánchéng.
Không có anh ta, công việc vẫn hoàn thành như thường.