样式
Hán Việt: dạng thức
样式 (yàng shì) nghĩa là: kiểu dáng; mẫu mã; kiểu
Ý nghĩa của 样式
样式 (yàng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiểu dáng; mẫu mã; kiểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: type; style.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dạng thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiểu dáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 样式
这件衣服的样式很新。
Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn xīn.
Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới.
你喜欢哪种样式的鞋子?
Nǐ xǐhuan nǎ zhǒng yàngshì de xiézi?
Bạn thích giày kiểu nào?