镇定
Hán Việt: trấn định
镇定 (zhèn dìng) nghĩa là: bình tĩnh, điềm nhiên; trấn tĩnh lại
Ý nghĩa của 镇定
镇定 (zhèn dìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình tĩnh, điềm nhiên; trấn tĩnh lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: calm; unperturbed; cool.
💡 Mẹo dùng: 镇定 nhấn mạnh thái độ bên ngoài khi gặp chuyện bất ngờ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trấn định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình tĩnh, điềm nhiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 镇定
遇到危险要保持镇定。
Yùdào wēixiǎn yào bǎochí zhèndìng.
Gặp nguy hiểm phải giữ bình tĩnh.
他镇定地回答了问题。
Tā zhèndìng de huídá le wèntí.
Anh ấy bình tĩnh trả lời câu hỏi.