珍贵
Hán Việt: trân quý
珍贵 (zhēn guì) nghĩa là: quý giá, quý báu; đáng trân trọng
Ý nghĩa của 珍贵
珍贵 (zhēn guì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là quý giá, quý báu; đáng trân trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: precious.
💡 Mẹo dùng: 珍贵 nói về giá trị; 宝贵 thiên về đáng quý với con người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trân quý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quý giá, quý báu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 珍贵
这是一份珍贵的礼物。
Zhè shì yí fèn zhēnguì de lǐwù.
Đây là một món quà quý giá.
童年的回忆很珍贵。
Tóngnián de huíyì hěn zhēnguì.
Ký ức tuổi thơ rất quý giá.