珍稀
zhēn xī
Hán Việt: trân hi

珍稀 (zhēn xī) nghĩa là: quý hiếm, hiếm có

Ý nghĩa của 珍稀

珍稀 (zhēn xī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là quý hiếm, hiếm có. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rare; precious and uncommon.

💡 Mẹo dùng: Thường bổ nghĩa cho 动物, 植物, 药材; ít khi làm vị ngữ một mình.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trân hi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quý hiếm, hiếm có" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 珍稀

这里有很多珍稀动物。
Zhèlǐ yǒu hěn duō zhēnxī dòngwù.
Ở đây có rất nhiều động vật quý hiếm.
珍稀植物需要保护。
Zhēnxī zhíwù xūyào bǎohù.
Thực vật quý hiếm cần được bảo vệ.

Từ liên quan