珍珠
Hán Việt: trân châu
珍珠 (zhēn zhū) nghĩa là: ngọc trai, trân châu
Ý nghĩa của 珍珠
珍珠 (zhēn zhū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngọc trai, trân châu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pearl.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 颗; 珍珠奶茶 là trà sữa trân châu.
Lượng từ đi kèm: 颗 kē
Đếm là 一颗珍珠, không phải 一珍珠. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trân châu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngọc trai, trân châu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 珍珠
她戴着一条珍珠项链。
Tā dài zhe yì tiáo zhēnzhū xiàngliàn.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai.
这颗珍珠又大又圆。
Zhè kē zhēnzhū yòu dà yòu yuán.
Viên ngọc trai này vừa to vừa tròn.