正经
Hán Việt: chính kinh
正经 (zhèng jīng) nghĩa là: đứng đắn, nghiêm túc; chính đáng, đàng hoàng
Ý nghĩa của 正经
正经 (zhèng jīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứng đắn, nghiêm túc; chính đáng, đàng hoàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: decent; honorable; proper.
💡 Mẹo dùng: 正经事 là việc đàng hoàng; trong khẩu ngữ chữ 经 thường đọc nhẹ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính kinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứng đắn, nghiêm túc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 正经
我们先谈正经事吧。
Wǒmen xiān tán zhèngjīng shì ba.
Chúng ta nói chuyện đứng đắn trước đã.
他做事一向很正经。
Tā zuòshì yíxiàng hěn zhèngjīng.
Anh ấy làm việc xưa nay rất đứng đắn.