指甲
Hán Việt: chỉ giáp
指甲 (zhǐ jia) nghĩa là: móng tay; móng chân
Ý nghĩa của 指甲
指甲 (zhǐ jia) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là móng tay; móng chân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fingernail.
💡 Mẹo dùng: Chữ 甲 đọc nhẹ; móng chân nói rõ là 脚指甲.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ giáp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "móng tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 指甲
她的指甲涂成了红色。
Tā de zhǐjia tú chéng le hóngsè.
Móng tay cô ấy được sơn màu đỏ.
你的指甲该剪了。
Nǐ de zhǐjia gāi jiǎn le.
Móng tay của bạn đến lúc phải cắt rồi.