甲
Hán Việt: giáp
甲 (jiǎ) nghĩa là: giáp (can thứ nhất); hạng nhất; bên A; vỏ, mai, móng
Ý nghĩa của 甲
甲 (jiǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giáp (can thứ nhất); hạng nhất; bên A; vỏ, mai, móng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: first of the ten heavenly stems 十天干[shí tiān gān]; (used for an unspecified person or thing); first (in a list.
💡 Mẹo dùng: 甲乙丙丁 = giáp ất bính đinh, dùng như A B C D. 指甲 = móng tay.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giáp (can thứ nhất)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 甲
甲方和乙方签了合同。
Jiǎfāng hé yǐfāng qiān le hétong.
Bên A và bên B đã ký hợp đồng.
他的成绩是甲等。
Tā de chéngjì shì jiǎ děng.
Thành tích của anh ấy đạt hạng nhất.