司令
Hán Việt: tư lệnh
司令 (sī lìng) nghĩa là: tư lệnh; chỉ huy trưởng
Ý nghĩa của 司令
司令 (sī lìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tư lệnh; chỉ huy trưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: commanding officer.
💡 Mẹo dùng: 司令部 là bộ tư lệnh, sở chỉ huy.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư lệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tư lệnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 司令
他曾经是这支部队的司令。
Tā céngjīng shì zhè zhī bùduì de sīlìng.
Ông ấy từng là tư lệnh của đơn vị này.
司令下令部队立刻出发。
Sīlìng xiàlìng bùduì lìkè chūfā.
Tư lệnh ra lệnh cho bộ đội lập tức xuất phát.