智能
zhì néng
Hán Việt: trí năng

智能 (zhì néng) nghĩa là: thông minh, có trí tuệ nhân tạo; trí năng

Ý nghĩa của 智能

智能 (zhì néng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông minh, có trí tuệ nhân tạo; trí năng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intelligent; able; smart (phone.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước danh từ: 智能手机, 智能家居, 人工智能.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trí năng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông minh, có trí tuệ nhân tạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 智能

人工智能改变了我们的生活。
Réngōng zhìnéng gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.
Trí tuệ nhân tạo đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
他买了一部智能手机。
Tā mǎi le yí bù zhìnéng shǒujī.
Anh ấy mua một chiếc điện thoại thông minh.

Từ liên quan