能源
néng yuán
Hán Việt: năng nguyên

能源 (néng yuán) nghĩa là: năng lượng; nguồn năng lượng

Ý nghĩa của 能源

能源 (néng yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là năng lượng; nguồn năng lượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: energy; power source.

💡 Mẹo dùng: 能源 chỉ nguồn năng lượng (than, dầu, điện); 能量 là năng lượng vật lý.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个能源, không phải 一能源. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "năng nguyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "năng lượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 能源

太阳能是一种新能源。
Tàiyángnéng shì yì zhǒng xīn néngyuán.
Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng mới.
我们应该节约能源。
Wǒmen yīnggāi jiéyuē néngyuán.
Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.

Từ liên quan