性能
xìng néng
Hán Việt: tính năng

性能 (xìng néng) nghĩa là: tính năng; hiệu năng; công năng (của máy móc)

Ý nghĩa của 性能

性能 (xìng néng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính năng; hiệu năng; công năng (của máy móc). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: function; performance.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho máy móc, thiết bị, vật liệu; không dùng cho người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tính năng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính năng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 性能

这台电脑的性能很好。
Zhè tái diànnǎo de xìngnéng hěn hǎo.
Chiếc máy tính này có hiệu năng rất tốt.
新车的性能提高了不少。
Xīn chē de xìngnéng tígāole bù shǎo.
Tính năng của xe mới đã được nâng lên nhiều.

Từ liên quan