智商
Hán Việt: trí thương
智商 (zhì shāng) nghĩa là: chỉ số thông minh; trí thông minh
Ý nghĩa của 智商
智商 (zhì shāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ số thông minh; trí thông minh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: IQ (intelligence quotient).
💡 Mẹo dùng: Đi cặp với 情商 là chỉ số cảm xúc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trí thương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ số thông minh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 智商
他的智商比一般人高。
Tā de zhìshāng bǐ yìbān rén gāo.
Chỉ số thông minh của anh ấy cao hơn người bình thường.
智商高不等于成功。
Zhìshāng gāo bù děngyú chénggōng.
Chỉ số thông minh cao không đồng nghĩa với thành công.