理智
Hán Việt: lý trí
理智 (lǐ zhì) nghĩa là: lý trí; sự tỉnh táo; tỉnh táo
Ý nghĩa của 理智
理智 (lǐ zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lý trí; sự tỉnh táo; tỉnh táo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reason; intellect; rationality.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là tính từ; trái nghĩa là 冲动.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lý trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lý trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 理智
生气的时候要保持理智。
Shēngqì de shíhou yào bǎochí lǐzhì.
Lúc tức giận phải giữ được lý trí.
他是个很理智的年轻人。
Tā shì ge hěn lǐzhì de niánqīng rén.
Cậu ấy là một người trẻ rất lý trí.