机智
Hán Việt: cơ trí
机智 (jī zhì) nghĩa là: nhanh trí; mưu trí; ứng biến khéo
Ý nghĩa của 机智
机智 (jī zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhanh trí; mưu trí; ứng biến khéo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quick-witted; tact; witty.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh trí tuệ ứng biến; 机灵 thiên về khẩu ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhanh trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 机智
他机智地回答了记者的提问。
Tā jīzhì de huídá le jìzhě de tíwèn.
Anh ấy nhanh trí trả lời câu hỏi của phóng viên.
这个警察非常机智勇敢。
Zhège jǐngchá fēicháng jīzhì yǒnggǎn.
Viên cảnh sát này rất mưu trí và dũng cảm.