商品
Hán Việt: thương phẩm
商品 (shāng pǐn) nghĩa là: hàng hóa; sản phẩm
Ý nghĩa của 商品
商品 (shāng pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàng hóa; sản phẩm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: good; commodity; merchandise.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个商品, không phải 一商品. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thương phẩm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàng hóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 商品
这家商店的商品很丰富。
Zhè jiā shāngdiàn de shāngpǐn hěn fēngfù.
Hàng hóa của cửa hàng này rất phong phú.
网上的商品比商店里便宜。
Wǎng shàng de shāngpǐn bǐ shāngdiàn lǐ piányi.
Hàng trên mạng rẻ hơn trong cửa hàng.