中央
Hán Việt: trung ương
中央 (zhōng yāng) nghĩa là: chính giữa, trung tâm; trung ương
Ý nghĩa của 中央
中央 (zhōng yāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính giữa, trung tâm; trung ương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: central; middle; center.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa vị trí thì giống 中间; nghĩa tổ chức thì trái với 地方.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trung ương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính giữa, trung tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 中央
广场中央有一座雕像。
Guǎngchǎng zhōngyāng yǒu yí zuò diāoxiàng.
Giữa quảng trường có một bức tượng.
这项政策由中央决定。
Zhè xiàng zhèngcè yóu zhōngyāng juédìng.
Chính sách này do trung ương quyết định.