中旬
zhōng xún
Hán Việt: trung tuần

中旬 (zhōng xún) nghĩa là: trung tuần; giữa tháng

Ý nghĩa của 中旬

中旬 (zhōng xún) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trung tuần; giữa tháng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: middle third of a month.

💡 Mẹo dùng: Một tháng chia làm 上旬, 中旬, 下旬, mỗi phần khoảng mười ngày.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trung tuần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trung tuần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 中旬

他打算下月中旬回国。
Tā dǎsuàn xià yuè zhōngxún huíguó.
Anh ấy định về nước vào giữa tháng sau.
会议在五月中旬举行。
Huìyì zài wǔ yuè zhōngxún jǔxíng.
Hội nghị được tổ chức vào giữa tháng Năm.

Từ liên quan