中断
Hán Việt: trung đoạn
中断 (zhōng duàn) nghĩa là: gián đoạn, ngắt quãng; cắt đứt giữa chừng
Ý nghĩa của 中断
中断 (zhōng duàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gián đoạn, ngắt quãng; cắt đứt giữa chừng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cut short; to break off; to discontinue.
💡 Mẹo dùng: 中断 là đứt giữa chừng, có thể nối lại; 终止 là kết thúc hẳn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trung đoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gián đoạn, ngắt quãng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 中断
停电使会议中断了。
Tíngdiàn shǐ huìyì zhōngduàn le.
Mất điện khiến cuộc họp bị gián đoạn.
他的学业中断了两年。
Tā de xuéyè zhōngduàn le liǎng nián.
Việc học của anh ấy bị gián đoạn hai năm.