中心
Hán Việt: trung tâm
中心 (zhōng xīn) nghĩa là: trung tâm; giữa; hạt nhân
Ý nghĩa của 中心
中心 (zhōng xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trung tâm; giữa; hạt nhân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: center; heart; core.
💡 Mẹo dùng: Chỉ vị trí ở giữa hoặc cơ sở lớn: 市中心, 服务中心.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个中心, không phải 一中心. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trung tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trung tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 中心
这里是城市的中心。
Zhèlǐ shì chéngshì de zhōngxīn.
Đây là trung tâm của thành phố.
我们去购物中心吧。
Wǒmen qù gòuwù zhōngxīn ba.
Chúng ta đi trung tâm mua sắm đi.