主办
zhǔ bàn
Hán Việt: chủ biện

主办 (zhǔ bàn) nghĩa là: đứng ra tổ chức; chủ trì; đăng cai

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 主办

主办 (zhǔ bàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứng ra tổ chức; chủ trì; đăng cai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to organize; to host (a conference or sports event).

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 由…主办 = do… đứng ra tổ chức; đơn vị phối hợp gọi là 协办.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chủ biện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứng ra tổ chức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 主办

这次比赛由我校主办。
Zhè cì bǐsài yóu wǒ xiào zhǔbàn.
Cuộc thi lần này do trường tôi đứng ra tổ chức.
中国主办过奥运会。
Zhōngguó zhǔbànguò Àoyùnhuì.
Trung Quốc từng đăng cai Thế vận hội.

Từ liên quan