主导
zhǔ dǎo
Hán Việt: chủ đạo

主导 (zhǔ dǎo) nghĩa là: chủ đạo; dẫn dắt; chi phối

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 主导

主导 (zhǔ dǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ đạo; dẫn dắt; chi phối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lead; to manage.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng 主导作用, 主导地位; nhấn mạnh vai trò quyết định.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chủ đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ đạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 主导

这项工作由他主导。
Zhè xiàng gōngzuò yóu tā zhǔdǎo.
Công việc này do anh ấy dẫn dắt.
市场起着主导作用。
Shìchǎng qǐzhe zhǔdǎo zuòyòng.
Thị trường giữ vai trò chủ đạo.

Từ liên quan