注视
Hán Việt: chú thị
注视 (zhù shì) nghĩa là: nhìn chăm chú; dõi theo; quan sát kỹ
Ý nghĩa của 注视
注视 (zhù shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhìn chăm chú; dõi theo; quan sát kỹ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to watch attentively; to gaze.
💡 Mẹo dùng: 注视 là nhìn chăm chú và lâu; 注意 chỉ là để ý, chú ý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chú thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhìn chăm chú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 注视
他注视着窗外的雨。
Tā zhùshìzhe chuāng wài de yǔ.
Anh ấy chăm chú nhìn cơn mưa ngoài cửa sổ.
大家都在注视比赛结果。
Dàjiā dōu zài zhùshì bǐsài jiéguǒ.
Mọi người đều đang dõi theo kết quả trận đấu.