注射
Hán Việt: chú xạ
注射 (zhù shè) nghĩa là: tiêm; chích
Ý nghĩa của 注射
注射 (zhù shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêm; chích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: injection; to inject.
💡 Mẹo dùng: 注射 là từ chuyên môn; khẩu ngữ thường nói 打针.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chú xạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 注射
护士给病人注射了药水。
Hùshi gěi bìngrén zhùshèle yàoshuǐ.
Y tá đã tiêm thuốc cho bệnh nhân.
医生建议他注射疫苗。
Yīshēng jiànyì tā zhùshè yìmiáo.
Bác sĩ khuyên anh ấy tiêm vắc-xin.