主题
Hán Việt: chủ đề
主题 (zhǔ tí) nghĩa là: chủ đề; đề tài; nội dung chính
Ý nghĩa của 主题
主题 (zhǔ tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ đề; đề tài; nội dung chính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: theme; subject.
💡 Mẹo dùng: 主题 là chủ đề tư tưởng; 题目 là đầu đề, tên gọi của bài.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủ đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ đề" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 主题
这篇文章的主题很明确。
Zhè piān wénzhāng de zhǔtí hěn míngquè.
Chủ đề của bài viết này rất rõ ràng.
今天讨论的主题是环保。
Jīntiān tǎolùn de zhǔtí shì huánbǎo.
Chủ đề thảo luận hôm nay là bảo vệ môi trường.