拽
Hán Việt: duệ
拽 (zhuài) nghĩa là: kéo; lôi; giật
Ý nghĩa của 拽
拽 (zhuài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kéo; lôi; giật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pull; to tug at (sth).
💡 Mẹo dùng: 拽 mạnh và thô hơn 拉; trong khẩu ngữ còn nghĩa vênh váo, làm bộ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "duệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kéo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拽
他用力拽住我的胳膊。
Tā yònglì zhuàizhù wǒ de gēbo.
Anh ấy dùng sức kéo chặt cánh tay tôi.
别拽我的衣服。
Bié zhuài wǒ de yīfu.
Đừng kéo áo của tôi.