铸造
zhù zào
Hán Việt: chú tạo

铸造 (zhù zào) nghĩa là: đúc (kim loại); chế tác bằng khuôn

Ý nghĩa của 铸造

铸造 (zhù zào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đúc (kim loại); chế tác bằng khuôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cast (pour metal into a mold).

💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là đổ kim loại nóng chảy vào khuôn; nghĩa bóng: 铸造精神.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chú tạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đúc (kim loại)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 铸造

工厂用铁铸造机器零件。
Gōngchǎng yòng tiě zhùzào jīqì língjiàn.
Nhà máy dùng sắt để đúc linh kiện máy.
这口大钟是铜铸造的。
Zhè kǒu dà zhōng shì tóng zhùzào de.
Quả chuông lớn này được đúc bằng đồng.

Từ liên quan