周转
zhōu zhuǎn
Hán Việt: chu chuyển

周转 (zhōu zhuǎn) nghĩa là: quay vòng (vốn); xoay xở; luân chuyển

Ý nghĩa của 周转

周转 (zhōu zhuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quay vòng (vốn); xoay xở; luân chuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: turnover (in cash or personnel); to have enough resources to cover a need; also written 周轉|周转.

💡 Mẹo dùng: Thường nói 资金周转; 周转不开 nghĩa là không xoay đủ tiền.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chu chuyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quay vòng (vốn)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 周转

公司的资金周转很困难。
Gōngsī de zījīn zhōuzhuǎn hěn kùnnan.
Việc quay vòng vốn của công ty rất khó khăn.
这笔钱可以帮我周转一下。
Zhè bǐ qián kěyǐ bāng wǒ zhōuzhuǎn yīxià.
Khoản tiền này có thể giúp tôi xoay xở một chút.

Từ liên quan