转变
zhuǎn biàn
Hán Việt: chuyển biến

转变 (zhuǎn biàn) nghĩa là: chuyển biến; thay đổi; sự chuyển biến

Ý nghĩa của 转变

转变 (zhuǎn biàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyển biến; thay đổi; sự chuyển biến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to change; to transform; shift.

💡 Mẹo dùng: Chỉ thay đổi về thái độ, quan niệm; 改变 dùng rộng hơn.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个转变, không phải 一转变. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chuyển biến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyển biến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 转变

他的态度转变了很多。
Tā de tàidù zhuǎnbiànle hěn duō.
Thái độ của anh ấy đã thay đổi nhiều.
这是一个重要的转变。
Zhè shì yí gè zhòngyào de zhuǎnbiàn.
Đây là một sự chuyển biến quan trọng.

Từ liên quan