旋转
Hán Việt: toàn chuyển
旋转 (xuán zhuǎn) nghĩa là: xoay tròn; quay; xoay chuyển
Ý nghĩa của 旋转
旋转 (xuán zhuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xoay tròn; quay; xoay chuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rotate; to revolve; to spin.
💡 Mẹo dùng: Chỉ chuyển động quay quanh trục; xoay người dùng 转身.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "toàn chuyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xoay tròn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 旋转
地球绕着太阳旋转。
Dìqiú ràozhe tàiyáng xuánzhuǎn.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
风扇正在快速旋转。
Fēngshàn zhèngzài kuàisù xuánzhuǎn.
Chiếc quạt đang quay rất nhanh.