扭转
Hán Việt: nữu chuyển
扭转 (niǔ zhuǎn) nghĩa là: xoay chuyển; đảo ngược; vặn xoay lại
Ý nghĩa của 扭转
扭转 (niǔ zhuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xoay chuyển; đảo ngược; vặn xoay lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reverse; to turn around (an undesirable situation).
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 扭转局面, 扭转形势, 扭转败局 nghĩa là xoay chuyển cục diện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nữu chuyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xoay chuyển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 扭转
我们终于扭转了不利的局面。
Wǒmen zhōngyú niǔzhuǎnle búlì de júmiàn.
Cuối cùng chúng tôi đã xoay chuyển được tình thế bất lợi.
他扭转身子看了看后面。
Tā niǔzhuǎn shēnzi kànle kàn hòumiàn.
Anh ấy xoay người nhìn ra phía sau.