转移
Hán Việt: chuyển di
转移 (zhuǎn yí) nghĩa là: chuyển dời; di chuyển; đánh lạc hướng
Ý nghĩa của 转移
转移 (zhuǎn yí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyển dời; di chuyển; đánh lạc hướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shift; to divert or distract (attention etc); to change.
💡 Mẹo dùng: 转移注意力 là đánh lạc hướng; trong y học còn nghĩa di căn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuyển di" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyển dời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 转移
他想转移大家的注意力。
Tā xiǎng zhuǎnyí dàjiā de zhùyìlì.
Anh ta muốn đánh lạc hướng chú ý của mọi người.
病人被转移到别的医院。
Bìngrén bèi zhuǎnyí dào biéde yīyuàn.
Bệnh nhân được chuyển sang bệnh viện khác.