砖瓦
Hán Việt: chuyên ngõa
砖瓦 (zhuān wǎ) nghĩa là: gạch ngói; vật liệu xây dựng
Ý nghĩa của 砖瓦
砖瓦 (zhuān wǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gạch ngói; vật liệu xây dựng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tiles and bricks.
💡 Mẹo dùng: Ghép 砖 (gạch) và 瓦 (ngói), chỉ chung vật liệu xây nhà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuyên ngõa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gạch ngói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 砖瓦
盖房子需要很多砖瓦。
Gài fángzi xūyào hěn duō zhuānwǎ.
Xây nhà cần rất nhiều gạch ngói.
村里有一家砖瓦厂。
Cūn lǐ yǒu yī jiā zhuānwǎ chǎng.
Trong làng có một xưởng gạch ngói.