专题
zhuān tí
Hán Việt: chuyên đề

专题 (zhuān tí) nghĩa là: chuyên đề; đề tài chuyên biệt

Ý nghĩa của 专题

专题 (zhuān tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyên đề; đề tài chuyên biệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: special topic.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp 专题报告, 专题节目, 专题研究.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chuyên đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyên đề" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 专题

教授做了一次专题报告。
Jiàoshòu zuòle yī cì zhuāntí bàogào.
Giáo sư đã làm một báo cáo chuyên đề.
电视台播出了环保专题。
Diànshìtái bōchūle huánbǎo zhuāntí.
Đài truyền hình đã phát sóng chuyên đề môi trường.

Từ liên quan