装卸
Hán Việt: trang tá
装卸 (zhuāng xiè) nghĩa là: bốc dỡ (hàng); tháo lắp
Ý nghĩa của 装卸
装卸 (zhuāng xiè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bốc dỡ (hàng); tháo lắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to load or unload; to transfer; to assemble and disassemble.
💡 Mẹo dùng: Ghép 装 (chất lên) và 卸 (dỡ xuống); hay gặp 装卸货物, 装卸工.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trang tá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bốc dỡ (hàng)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 装卸
工人正在装卸货物。
Gōngrén zhèngzài zhuāngxiè huòwù.
Công nhân đang bốc dỡ hàng hóa.
这些机器可以自由装卸。
Zhèxiē jīqì kěyǐ zìyóu zhuāngxiè.
Những máy này có thể tháo lắp tự do.