琢磨
zhuó mó
Hán Việt: trác ma

琢磨 (zhuó mó) nghĩa là: mài giũa; gọt giũa (câu chữ); trau chuốt

Ý nghĩa của 琢磨

琢磨 (zhuó mó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mài giũa; gọt giũa (câu chữ); trau chuốt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to carve and polish (jade); to polish and refine a literary work.

💡 Mẹo dùng: Đọc zhuómó là mài ngọc, gọt giũa; đọc zuómo là ngẫm nghĩ, đắn đo.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trác ma" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mài giũa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 琢磨

这篇文章还需要琢磨。
Zhè piān wénzhāng hái xūyào zhuómó.
Bài văn này còn cần gọt giũa thêm.
玉石经过琢磨才会发亮。
Yùshí jīngguò zhuómó cái huì fāliàng.
Ngọc phải qua mài giũa mới sáng lên được.

Từ liên quan