着手
Hán Việt: trước thủ
着手 (zhuó shǒu) nghĩa là: bắt tay vào; khởi sự; bắt đầu làm
Ý nghĩa của 着手
着手 (zhuó shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắt tay vào; khởi sự; bắt đầu làm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to put one's hand to it; to start out on a task; to set out.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 从…着手 nghĩa là bắt tay từ…; sau 着手 không có tân ngữ chỉ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trước thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắt tay vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 着手
我们该着手准备了。
Wǒmen gāi zhuóshǒu zhǔnbèi le.
Chúng ta nên bắt tay vào chuẩn bị rồi.
他从小事着手解决问题。
Tā cóng xiǎoshì zhuóshǒu jiějué wèntí.
Anh ấy bắt đầu từ việc nhỏ để giải quyết vấn đề.