磨合
Hán Việt: ma hợp
磨合 (mó hé) nghĩa là: chạy rà; hòa hợp dần; thích nghi với nhau
Ý nghĩa của 磨合
磨合 (mó hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chạy rà; hòa hợp dần; thích nghi với nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to break in; to wear in.
💡 Mẹo dùng: 磨合期 chỉ giai đoạn thích nghi của máy móc hoặc con người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ma hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chạy rà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 磨合
新车需要一段磨合期。
Xīnchē xūyào yī duàn móhéqī.
Xe mới cần một thời gian chạy rà.
新团队还在互相磨合。
Xīn tuánduì hái zài hùxiāng móhé.
Đội mới vẫn đang dần hòa hợp với nhau.