着想
Hán Việt: trước tưởng
着想 (zhuó xiǎng) nghĩa là: nghĩ cho; lo nghĩ vì (ai đó)
Ý nghĩa của 着想
着想 (zhuó xiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghĩ cho; lo nghĩ vì (ai đó). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to give thought (to others); to consider (other people's needs).
💡 Mẹo dùng: Luôn dùng trong cấu trúc 为…着想; không đứng một mình làm vị ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trước tưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghĩ cho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 着想
父母总是为孩子着想。
Fùmǔ zǒngshì wèi háizi zhuóxiǎng.
Cha mẹ luôn nghĩ cho con cái.
你也该为自己着想一下。
Nǐ yě gāi wèi zìjǐ zhuóxiǎng yīxià.
Bạn cũng nên nghĩ cho bản thân một chút.