幻想
huàn xiǎng
Hán Việt: huyễn tưởng

幻想 (huàn xiǎng) nghĩa là: ảo tưởng; mộng tưởng; tưởng tượng viển vông

Ý nghĩa của 幻想

幻想 (huàn xiǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ảo tưởng; mộng tưởng; tưởng tượng viển vông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: delusion; fantasy.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ. 科学幻想 = khoa học viễn tưởng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "huyễn tưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ảo tưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 幻想

那只是你的幻想。
Nà zhǐshì nǐ de huànxiǎng.
Đó chỉ là ảo tưởng của bạn thôi.
他幻想自己成为明星。
Tā huànxiǎng zìjǐ chéngwéi míngxīng.
Anh ấy mơ tưởng mình trở thành ngôi sao.

Từ liên quan