着迷
Hán Việt: trước mê
着迷 (zháo mí) nghĩa là: say mê; mê mẩn; bị cuốn hút
Ý nghĩa của 着迷
着迷 (zháo mí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là say mê; mê mẩn; bị cuốn hút. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be fascinated; to be captivated.
💡 Mẹo dùng: 着 ở đây đọc zháo; là động từ ly hợp, dùng cấu trúc 对…着迷.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trước mê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "say mê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 着迷
他对足球着迷了。
Tā duì zúqiú zháomí le.
Cậu ấy mê bóng đá rồi.
这本小说让人看得着迷。
Zhè běn xiǎoshuō ràng rén kàn de zháomí.
Cuốn tiểu thuyết này khiến người ta đọc đến mê mẩn.