想念
Hán Việt: tưởng niệm
想念 (xiǎng niàn) nghĩa là: nhớ; nhớ nhung
Ý nghĩa của 想念
想念 (xiǎng niàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhớ; nhớ nhung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to miss; to remember with longing; to long to see again.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 想; khác với tiếng Việt, không có nghĩa tưởng nhớ người đã mất.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tưởng niệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhớ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 想念
我很想念远方的朋友。
Wǒ hěn xiǎngniàn yuǎnfāng de péngyou.
Tôi rất nhớ người bạn ở phương xa.
离开家后,他常常想念妈妈。
Líkāi jiā hòu, tā chángcháng xiǎngniàn māma.
Sau khi xa nhà, anh ấy thường nhớ mẹ.