梦想
Hán Việt: mộng tưởng
梦想 (mèng xiǎng) nghĩa là: ước mơ; mơ ước; giấc mơ
Ý nghĩa của 梦想
梦想 (mèng xiǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ước mơ; mơ ước; giấc mơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (figuratively) to dream of; dream.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ; 理想 thiên về mục tiêu thực tế.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mộng tưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ước mơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 梦想
他的梦想是当一名医生。
Tā de mèngxiǎng shì dāng yī míng yīshēng.
Ước mơ của anh ấy là làm bác sĩ.
我梦想有一天能去中国。
Wǒ mèngxiǎng yǒu yī tiān néng qù Zhōngguó.
Tôi mơ ước một ngày nào đó được đến Trung Quốc.