阻拦
Hán Việt: trở lan
阻拦 (zǔ lán) nghĩa là: ngăn cản; chặn lại; cản đường
Ý nghĩa của 阻拦
阻拦 (zǔ lán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngăn cản; chặn lại; cản đường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stop; to obstruct.
💡 Mẹo dùng: 阻拦 ngăn hành động cụ thể của người; 阻碍 nghiêng về cái trừu tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trở lan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngăn cản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 阻拦
没有人阻拦他离开。
Méiyǒu rén zǔlán tā líkāi.
Không ai ngăn cản anh ấy rời đi.
保安阻拦了陌生人进来。
Bǎo'ān zǔlánle mòshēngrén jìnlái.
Bảo vệ đã chặn không cho người lạ vào.