只有
Hán Việt: chỉ hữu
只有 (zhǐ yǒu) nghĩa là: chỉ có; chỉ khi... mới
Ý nghĩa của 只有
只有 (zhǐ yǒu) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ có; chỉ khi... mới. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 只有…才… = chỉ khi… thì mới…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ hữu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ có" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 只有
只有努力才能成功。
Zhǐyǒu nǔlì cái néng chénggōng.
Chỉ khi cố gắng mới có thể thành công.
家里只有我一个人。
Jiā lǐ zhǐyǒu wǒ yí gè rén.
Trong nhà chỉ có mình tôi.