有的
yǒu de
Hán Việt: hữu đích

有的 (yǒu de) nghĩa là: có cái; có người; một số trong đó

Ý nghĩa của 有的

有的 (yǒu de) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là có cái; có người; một số trong đó. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng lặp đối lập: 有的…有的… (người thì… người thì…).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hữu đích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có cái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 有的

有的学生喜欢学汉语。
Yǒude xuéshēng xǐhuan xué Hànyǔ.
Có những học sinh thích học tiếng Trung.
这些书有的很贵。
Zhèxiē shū yǒude hěn guì.
Trong số sách này có cuốn rất đắt.

Từ liên quan