上课
Hán Việt: thượng khóa
上课 (shàng kè) nghĩa là: vào học; lên lớp; dạy học
Ý nghĩa của 上课
上课 (shàng kè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vào học; lên lớp; dạy học. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả học sinh (vào học) lẫn giáo viên (dạy). Trái nghĩa là 下课.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thượng khóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vào học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 上课
我们八点开始上课。
Wǒmen bā diǎn kāishǐ shàngkè.
Chúng tôi bắt đầu vào học lúc tám giờ.
老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Thầy giáo đang lên lớp.