出国
chū guó
Hán Việt: xuất quốc

出国 (chū guó) nghĩa là: ra nước ngoài; xuất ngoại

Ý nghĩa của 出国

出国 (chū guó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ra nước ngoài; xuất ngoại. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp: 出过一次国 (đã ra nước ngoài một lần).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuất quốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ra nước ngoài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 出国

他明年想出国学习。
Tā míngnián xiǎng chūguó xuéxí.
Sang năm anh ấy muốn ra nước ngoài học.
出国以前要办好护照。
Chūguó yǐqián yào bànhǎo hùzhào.
Trước khi ra nước ngoài phải làm xong hộ chiếu.

Từ liên quan